The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quá niên tiếng Anh là gì?

quá niên tiếng Anh là past one's youth /pɑːst wʌnz juːθ/. Quá tuổi trẻ, đã trưởng thành và không còn trẻ nữa.

Hình minh hoạ "quá niên" tiếng Anh là "past one's youth"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

past one's youth

Cụm từ
/pɑːst wʌnz juːθ/

Ví dụ câu với quá niên / past one's youth

  1. 1

    He is now past his youth and enjoys a more settled life.

    Anh ấy giờ đã quá niên và thích cuộc sống ổn định hơn.

  2. 2

    Many people feel nostalgic about their past youth.

    Nhiều người cảm thấy hoài niệm về quá niên của họ.

Ghi chú dùng từ quá niên

Quá niên dùng để chỉ thời kỳ đã qua tuổi trẻ. Các từ liên quan: 'youth' (thanh niên), 'adulthood' (tuổi trưởng thành), 'elderly' (người già).

Video minh hoạ quá niên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quá niên

Câu hỏi thường gặp về "quá niên"

Quá niên tiếng Anh là gì?

Quá niên tiếng Anh là "past one's youth" (cụm từ), nghĩa là: Quá tuổi trẻ, đã trưởng thành và không còn trẻ nữa.

"past one's youth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"past one's youth" nghĩa tiếng Việt là "quá niên". Quá niên dùng để chỉ thời kỳ đã qua tuổi trẻ.

Phát âm "past one's youth" như thế nào?

"past one's youth" có phiên âm IPA /pɑːst wʌnz juːθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "past one's youth"?

Anh ấy giờ đã quá niên và thích cuộc sống ổn định hơn. — He is now past his youth and enjoys a more settled life.