Tiếng Việt
Sâm đất tiếng Anh là gì?
sâm đất tiếng Anh là yacón /jəˈkɔn/. Rễ cây yacon, một loại thực phẩm và thuốc bổ có nguồn gốc từ Nam Mỹ, thường dùng để làm nước ép hoặc ăn sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
yacón
Ví dụ câu với sâm đất / yacón
- 1
I like to add yacon to my salad for a sweet flavor.
Tôi thích thêm sâm đất vào salad của mình để có vị ngọt.
- 2
Yacon syrup is a healthy alternative to sugar.
Mật ong sâm đất là một lựa chọn lành mạnh thay thế đường.
Ghi chú dùng từ sâm đất
Sâm đất là rễ của cây yacon, thường dùng trong ẩm thực và y học. Các từ liên quan: 'root' (rễ), 'sweet' (ngọt), 'syrup' (mật ong).
Video minh hoạ sâm đất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với sâm đất
Câu hỏi thường gặp về "sâm đất"
Sâm đất tiếng Anh là gì?
Sâm đất tiếng Anh là "yacón" (danh từ), nghĩa là: Rễ cây yacon, một loại thực phẩm và thuốc bổ có nguồn gốc từ Nam Mỹ, thường dùng để làm nước ép hoặc ăn sống.
"yacón" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"yacón" nghĩa tiếng Việt là "sâm đất". Sâm đất là rễ của cây yacon, thường dùng trong ẩm thực và y học.
Phát âm "yacón" như thế nào?
"yacón" có phiên âm IPA /jəˈkɔn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "yacón"?
Tôi thích thêm sâm đất vào salad của mình để có vị ngọt. — I like to add yacon to my salad for a sweet flavor.