Tiếng Việt
Củ sắn tiếng Anh là gì?
củ sắn tiếng Anh là cassava /kəˈsɑvə/. Củ sắn là một loại củ có thể ăn được, thường được trồng để lấy tinh bột hoặc làm thực phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cassava
Ví dụ câu với củ sắn / cassava
- 1
Tôi thích ăn bánh làm từ củ sắn.
I like to eat cakes made from cassava.
- 2
Củ sắn là nguồn cung cấp tinh bột chính trong nhiều nền ẩm thực.
Cassava is a major source of starch in many cuisines.
Ghi chú dùng từ củ sắn
Củ sắn còn gọi là khoai mì hoặc sắn, là loại thực phẩm phổ biến ở nhiều nước nhiệt đới. Các từ liên quan: 'tapioca' (mủn sắn), 'starch' (tinh bột), 'root vegetable' (rau củ).
Video minh hoạ củ sắn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với củ sắn
Câu hỏi thường gặp về "củ sắn"
Củ sắn tiếng Anh là gì?
Củ sắn tiếng Anh là "cassava" (danh từ), nghĩa là: Củ sắn là một loại củ có thể ăn được, thường được trồng để lấy tinh bột hoặc làm thực phẩm.
"cassava" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cassava" nghĩa tiếng Việt là "củ sắn". Củ sắn còn gọi là khoai mì hoặc sắn, là loại thực phẩm phổ biến ở nhiều nước nhiệt đới.
Phát âm "cassava" như thế nào?
"cassava" có phiên âm IPA /kəˈsɑvə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cassava"?
I like to eat cakes made from cassava. — Tôi thích ăn bánh làm từ củ sắn.