Tiếng Việt
Táo tàu khô tiếng Anh là gì?
táo tàu khô tiếng Anh là dried jujube /draɪd ˈʤuˌʤub/. Quả táo tàu đã qua sấy khô, thường dùng làm nguyên liệu trong nấu ăn hoặc làm thuốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dried jujube
Ví dụ câu với táo tàu khô / dried jujube
- 1
Tôi thích ăn táo tàu khô vào buổi sáng để bổ sung năng lượng.
I like to eat dried jujube in the morning to boost my energy.
- 2
Trong bài thuốc này, táo tàu khô giúp bổ khí và dưỡng tâm.
In this medicine, dried jujube helps tonify qi and nourish the heart.
Ghi chú dùng từ táo tàu khô
Táo tàu khô là loại quả sấy khô của quả táo tàu, thường dùng trong ẩm thực và y học cổ truyền Việt Nam. Các thuật ngữ liên quan: 'dried fruit' (trái cây sấy khô), 'herbal medicine' (thuốc thảo dược), 'tonify qi' (bổ khí).
Video minh hoạ táo tàu khô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với táo tàu khô
Câu hỏi thường gặp về "táo tàu khô"
Táo tàu khô tiếng Anh là gì?
Táo tàu khô tiếng Anh là "dried jujube" (danh từ), nghĩa là: Quả táo tàu đã qua sấy khô, thường dùng làm nguyên liệu trong nấu ăn hoặc làm thuốc.
"dried jujube" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dried jujube" nghĩa tiếng Việt là "táo tàu khô". Táo tàu khô là loại quả sấy khô của quả táo tàu, thường dùng trong ẩm thực và y học cổ truyền Việt Nam.
Phát âm "dried jujube" như thế nào?
"dried jujube" có phiên âm IPA /draɪd ˈʤuˌʤub/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dried jujube"?
I like to eat dried jujube in the morning to boost my energy. — Tôi thích ăn táo tàu khô vào buổi sáng để bổ sung năng lượng.