Tiếng Việt
Quả thanh long tiếng Anh là gì?
Quả thanh long tiếng Anh là Dragon fruit /ˈdræɡən fruːt/. Quả thanh long là loại trái cây nhiệt đới có vỏ gai, thịt màu hồng hoặc trắng, chứa nhiều hạt đen nhỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dragon fruit
Ví dụ câu với Quả thanh long / Dragon fruit
- 1
Tôi thích ăn quả thanh long vào mùa hè.
I enjoy eating dragon fruit in the summer.
- 2
Quả thanh long có vị ngọt nhẹ và mát lành.
Dragon fruit has a mild sweet taste and is very refreshing.
Ghi chú dùng từ Quả thanh long
Quả thanh long còn gọi là 'pitaya'. Các từ liên quan: 'fruit' (trái cây), 'tropical' (nhiệt đới), 'cactus' (xương rồng).
Video minh hoạ Quả thanh long
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quả thanh long
Câu hỏi thường gặp về "Quả thanh long"
Quả thanh long tiếng Anh là gì?
Quả thanh long tiếng Anh là "Dragon fruit" (danh từ), nghĩa là: Quả thanh long là loại trái cây nhiệt đới có vỏ gai, thịt màu hồng hoặc trắng, chứa nhiều hạt đen nhỏ.
"Dragon fruit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dragon fruit" nghĩa tiếng Việt là "Quả thanh long". Quả thanh long còn gọi là 'pitaya'.
Phát âm "Dragon fruit" như thế nào?
"Dragon fruit" có phiên âm IPA /ˈdræɡən fruːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dragon fruit"?
I enjoy eating dragon fruit in the summer. — Tôi thích ăn quả thanh long vào mùa hè.