Tiếng Việt
Quả thật tiếng Anh là gì?
quả thật tiếng Anh là truly /ˈtruːli/. Thật sự, đúng như sự thật đã xảy ra hoặc đã được xác nhận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
truly
Ví dụ câu với quả thật / truly
- 1
Anh ấy quả thật đã đến dự buổi họp.
He truly attended the meeting.
- 2
Cô ấy quả thật là người rất tốt.
She truly is a very kind person.
Ghi chú dùng từ quả thật
Từ này dùng để nhấn mạnh sự chân thực hoặc xác thực của điều gì đó. Các từ liên quan gồm 'really' (thật sự), 'actually' (thực ra), 'indeed' (quả thật).
Video minh hoạ quả thật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quả thật
Câu hỏi thường gặp về "quả thật"
Quả thật tiếng Anh là gì?
Quả thật tiếng Anh là "truly" (trạng từ), nghĩa là: Thật sự, đúng như sự thật đã xảy ra hoặc đã được xác nhận.
"truly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"truly" nghĩa tiếng Việt là "quả thật". Từ này dùng để nhấn mạnh sự chân thực hoặc xác thực của điều gì đó.
Phát âm "truly" như thế nào?
"truly" có phiên âm IPA /ˈtruːli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "truly"?
He truly attended the meeting. — Anh ấy quả thật đã đến dự buổi họp.