Tiếng Việt
Quả thị tiếng Anh là gì?
Quả thị tiếng Anh là Gold apple /ˈɡəʊld ˈæpl/. Quả thị là loại quả có hình dáng tròn nhỏ, màu vàng hoặc cam, thường mọc trên cây thị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Gold apple
Ví dụ câu với Quả thị / Gold apple
- 1
Tôi đã ăn một quả thị ngọt ngào hôm qua.
I ate a sweet gold apple yesterday.
- 2
Quả thị thường được dùng để trang trí trong các dịp lễ hội.
Gold apples are often used for decoration during festivals.
Ghi chú dùng từ Quả thị
Quả thị là loại trái cây nhỏ, màu vàng hoặc cam, thuộc họ quả mọng. Các từ liên quan: 'fruit' (trái cây), 'orchard' (vườn cây), 'harvest' (thu hoạch).
Video minh hoạ Quả thị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quả thị
Câu hỏi thường gặp về "Quả thị"
Quả thị tiếng Anh là gì?
Quả thị tiếng Anh là "Gold apple" (danh từ), nghĩa là: Quả thị là loại quả có hình dáng tròn nhỏ, màu vàng hoặc cam, thường mọc trên cây thị.
"Gold apple" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Gold apple" nghĩa tiếng Việt là "Quả thị". Quả thị là loại trái cây nhỏ, màu vàng hoặc cam, thuộc họ quả mọng.
Phát âm "Gold apple" như thế nào?
"Gold apple" có phiên âm IPA /ˈɡəʊld ˈæpl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Gold apple"?
I ate a sweet gold apple yesterday. — Tôi đã ăn một quả thị ngọt ngào hôm qua.