The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quả thốt nốt tiếng Anh là gì?

Quả thốt nốt tiếng Anh là Palm fruit /pɑːm fruːt/. Quả của cây thốt nốt, thường được dùng để lấy nước hoặc làm thực phẩm.

Hình minh hoạ "Quả thốt nốt" tiếng Anh là "Palm fruit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Palm fruit

Danh từ
/pɑːm fruːt/

Ví dụ câu với Quả thốt nốt / Palm fruit

  1. 1

    Tôi thích uống nước thốt nốt tươi.

    I enjoy drinking fresh palm fruit juice.

  2. 2

    Quả thốt nốt có vị ngọt tự nhiên.

    Palm fruit has a natural sweet taste.

Ghi chú dùng từ Quả thốt nốt

Quả thốt nốt là loại quả của cây thốt nốt, thuộc họ Arecaceae. Các từ liên quan: 'cây thốt nốt' (palm tree), 'nước thốt nốt' (palm sap), 'đường thốt nốt' (palm sugar).

Video minh hoạ Quả thốt nốt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Quả thốt nốt

Câu hỏi thường gặp về "Quả thốt nốt"

Quả thốt nốt tiếng Anh là gì?

Quả thốt nốt tiếng Anh là "Palm fruit" (danh từ), nghĩa là: Quả của cây thốt nốt, thường được dùng để lấy nước hoặc làm thực phẩm.

"Palm fruit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Palm fruit" nghĩa tiếng Việt là "Quả thốt nốt". Quả thốt nốt là loại quả của cây thốt nốt, thuộc họ Arecaceae.

Phát âm "Palm fruit" như thế nào?

"Palm fruit" có phiên âm IPA /pɑːm fruːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Palm fruit"?

I enjoy drinking fresh palm fruit juice. — Tôi thích uống nước thốt nốt tươi.