The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quá trình đấu thầu tiếng Anh là gì?

quá trình đấu thầu tiếng Anh là Bidding process /ˈbɪdɪŋ ˈprɑːsɛs/. Quá trình tổ chức và thực hiện đấu thầu để chọn nhà thầu phù hợp cho dự án hoặc hợp đồng.

Hình minh hoạ "quá trình đấu thầu" tiếng Anh là "Bidding process"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Bidding process

Danh từ
/ˈbɪdɪŋ ˈprɑːsɛs/

Ví dụ câu với quá trình đấu thầu / Bidding process

  1. 1

    Quá trình đấu thầu đã diễn ra trong vòng một tháng trước khi công ty chọn được nhà thầu.

    The bidding process took a month before the company selected the contractor.

  2. 2

    Chúng tôi cần hiểu rõ các bước của quá trình đấu thầu để tham gia hiệu quả.

    We need to understand the steps of the bidding process to participate effectively.

Ghi chú dùng từ quá trình đấu thầu

Quá trình đấu thầu là quá trình lựa chọn nhà thầu qua các bước đấu giá hoặc đề xuất. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tender', 'proposal', 'contract' (đề xuất, hợp đồng, đấu thầu).

Video minh hoạ quá trình đấu thầu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quá trình đấu thầu

Câu hỏi thường gặp về "quá trình đấu thầu"

Quá trình đấu thầu tiếng Anh là gì?

Quá trình đấu thầu tiếng Anh là "Bidding process" (danh từ), nghĩa là: Quá trình tổ chức và thực hiện đấu thầu để chọn nhà thầu phù hợp cho dự án hoặc hợp đồng.

"Bidding process" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Bidding process" nghĩa tiếng Việt là "quá trình đấu thầu". Quá trình đấu thầu là quá trình lựa chọn nhà thầu qua các bước đấu giá hoặc đề xuất.

Phát âm "Bidding process" như thế nào?

"Bidding process" có phiên âm IPA /ˈbɪdɪŋ ˈprɑːsɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Bidding process"?

The bidding process took a month before the company selected the contractor. — Quá trình đấu thầu đã diễn ra trong vòng một tháng trước khi công ty chọn được nhà thầu.