Tiếng Việt
Quy trình tiếng Anh là gì?
quy trình tiếng Anh là process /ˈprɑˌsɛs/. Quy trình là một chuỗi các bước hoặc hoạt động được thực hiện theo thứ tự để đạt được một mục tiêu nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
process
Ví dụ câu với quy trình / process
- 1
Quy trình sản xuất cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng.
The manufacturing process must be carefully controlled to ensure quality.
- 2
Chúng tôi đã thay đổi quy trình làm việc để nâng cao hiệu quả.
We changed the work process to improve efficiency.
Ghi chú dùng từ quy trình
Quy trình thường liên quan đến các bước hoặc phương pháp thực hiện một công việc. Các từ liên quan gồm có 'procedure' (thủ tục), 'method' (phương pháp), và 'system' (hệ thống).
Video minh hoạ quy trình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quy trình
- quy trình chuẩnStandard procedure
- quy trình bán hàngSales process
- quy trình chế biếnProcessing procedure
- quy trình khép kínClosed-loop process
- quy trình làm việcwork process
- quy trình mua hàngProcurement process
- quy trình sản xuấtmanufacturing process
- quy trình vận hànhOperational process
- quy trình công nghệtechnological process
- quy trình nghiệp vụBusiness process
- quy trình thực hiệnImplementation process
- quy trình thanh toánPayment process
Câu hỏi thường gặp về "quy trình"
Quy trình tiếng Anh là gì?
Quy trình tiếng Anh là "process" (danh từ), nghĩa là: Quy trình là một chuỗi các bước hoặc hoạt động được thực hiện theo thứ tự để đạt được một mục tiêu nhất định.
"process" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"process" nghĩa tiếng Việt là "quy trình". Quy trình thường liên quan đến các bước hoặc phương pháp thực hiện một công việc.
Phát âm "process" như thế nào?
"process" có phiên âm IPA /ˈprɑˌsɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "process"?
The manufacturing process must be carefully controlled to ensure quality. — Quy trình sản xuất cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng.