The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xử lý dữ liệu tiếng Anh là gì?

Xử lý dữ liệu tiếng Anh là Process data /ˈprɑː.sɛs ˈdeɪ.tə/. Xử lý dữ liệu là quá trình xử lý, phân tích và biến đổi dữ liệu để thu được thông tin hữu ích.

Hình minh hoạ "Xử lý dữ liệu" tiếng Anh là "Process data"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Process data

Động từ
/ˈprɑː.sɛs ˈdeɪ.tə/

Ví dụ câu với Xử lý dữ liệu / Process data

  1. 1

    Chúng tôi cần xử lý dữ liệu để tạo báo cáo cuối tháng.

    We need to process data to generate the monthly report.

  2. 2

    Hệ thống tự động xử lý dữ liệu trong thời gian thực.

    The system automatically processes data in real-time.

Ghi chú dùng từ Xử lý dữ liệu

Xử lý dữ liệu là hoạt động trong lĩnh vực công nghệ thông tin, liên quan đến phân tích và biến đổi dữ liệu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'data analysis' (phân tích dữ liệu), 'data processing' (xử lý dữ liệu), và 'data management' (quản lý dữ liệu).

Video minh hoạ Xử lý dữ liệu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Xử lý dữ liệu

Câu hỏi thường gặp về "Xử lý dữ liệu"

Xử lý dữ liệu tiếng Anh là gì?

Xử lý dữ liệu tiếng Anh là "Process data" (động từ), nghĩa là: Xử lý dữ liệu là quá trình xử lý, phân tích và biến đổi dữ liệu để thu được thông tin hữu ích.

"Process data" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Process data" nghĩa tiếng Việt là "Xử lý dữ liệu". Xử lý dữ liệu là hoạt động trong lĩnh vực công nghệ thông tin, liên quan đến phân tích và biến đổi dữ liệu.

Phát âm "Process data" như thế nào?

"Process data" có phiên âm IPA /ˈprɑː.sɛs ˈdeɪ.tə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Process data"?

We need to process data to generate the monthly report. — Chúng tôi cần xử lý dữ liệu để tạo báo cáo cuối tháng.