Tiếng Việt
Đoạn nhiệt tiếng Anh là gì?
đoạn nhiệt tiếng Anh là Adiabatic process /ˌædiəˈbætɪk ˈprɒsɛs/. Quá trình nhiệt không trao đổi nhiệt với môi trường xung quanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Adiabatic process
Ví dụ câu với đoạn nhiệt / Adiabatic process
- 1
Trong quá trình đoạn nhiệt, nhiệt lượng không bị truyền ra ngoài.
In an adiabatic process, no heat is transferred to or from the surroundings.
- 2
Các quá trình đoạn nhiệt thường xảy ra trong khí quyển và động cơ đốt trong.
Adiabatic processes often occur in the atmosphere and internal combustion engines.
Ghi chú dùng từ đoạn nhiệt
Đoạn nhiệt là quá trình nhiệt không trao đổi nhiệt. Các thuật ngữ liên quan gồm 'adiabatic', 'thermodynamics', 'entropy'.
Video minh hoạ đoạn nhiệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đoạn nhiệt
Câu hỏi thường gặp về "đoạn nhiệt"
Đoạn nhiệt tiếng Anh là gì?
Đoạn nhiệt tiếng Anh là "Adiabatic process" (danh từ), nghĩa là: Quá trình nhiệt không trao đổi nhiệt với môi trường xung quanh.
"Adiabatic process" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Adiabatic process" nghĩa tiếng Việt là "đoạn nhiệt". Đoạn nhiệt là quá trình nhiệt không trao đổi nhiệt.
Phát âm "Adiabatic process" như thế nào?
"Adiabatic process" có phiên âm IPA /ˌædiəˈbætɪk ˈprɒsɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Adiabatic process"?
In an adiabatic process, no heat is transferred to or from the surroundings. — Trong quá trình đoạn nhiệt, nhiệt lượng không bị truyền ra ngoài.