Tiếng Việt
Quá trình thành lập tiếng Anh là gì?
quá trình thành lập tiếng Anh là Establishment process /ɪˈstæblɪʃmənt ˈprɑsɛs/. Quá trình hình thành và xây dựng một tổ chức hoặc cơ sở.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Establishment process
Ví dụ câu với quá trình thành lập / Establishment process
- 1
Quá trình thành lập công ty kéo dài hai năm.
The establishment process of the company took two years.
- 2
Họ đã theo đuổi quá trình thành lập để mở một trường học mới.
They pursued the establishment process to open a new school.
Ghi chú dùng từ quá trình thành lập
Quá trình thành lập liên quan đến việc xây dựng hoặc thành lập một tổ chức hoặc doanh nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'founding' (thành lập), 'formation' (hình thành), và 'organization' (tổ chức).
Video minh hoạ quá trình thành lập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quá trình thành lập
Câu hỏi thường gặp về "quá trình thành lập"
Quá trình thành lập tiếng Anh là gì?
Quá trình thành lập tiếng Anh là "Establishment process" (danh từ), nghĩa là: Quá trình hình thành và xây dựng một tổ chức hoặc cơ sở.
"Establishment process" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Establishment process" nghĩa tiếng Việt là "quá trình thành lập". Quá trình thành lập liên quan đến việc xây dựng hoặc thành lập một tổ chức hoặc doanh nghiệp.
Phát âm "Establishment process" như thế nào?
"Establishment process" có phiên âm IPA /ɪˈstæblɪʃmənt ˈprɑsɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Establishment process"?
The establishment process of the company took two years. — Quá trình thành lập công ty kéo dài hai năm.