The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quá trình thi công tiếng Anh là gì?

quá trình thi công tiếng Anh là construction process /kənˈstrʌkʃən ˈprɑˌsɛs/. Quá trình xây dựng hoặc thi công một công trình hoặc dự án.

Hình minh hoạ "quá trình thi công" tiếng Anh là "construction process"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

construction process

Danh từ
/kənˈstrʌkʃən ˈprɑˌsɛs/

Ví dụ câu với quá trình thi công / construction process

  1. 1

    Trong quá trình thi công, các kỹ sư cần đảm bảo an toàn lao động.

    During the construction process, engineers must ensure safety protocols.

  2. 2

    Việc giám sát quá trình thi công rất quan trọng để đảm bảo chất lượng công trình.

    Monitoring the construction process is crucial to ensure the quality of the project.

Ghi chú dùng từ quá trình thi công

Quá trình thi công đề cập đến các bước và hoạt động trong quá trình xây dựng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'building' (xây dựng), 'project' (dự án), 'engineering' (kỹ thuật).

Video minh hoạ quá trình thi công

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quá trình thi công

Câu hỏi thường gặp về "quá trình thi công"

Quá trình thi công tiếng Anh là gì?

Quá trình thi công tiếng Anh là "construction process" (danh từ), nghĩa là: Quá trình xây dựng hoặc thi công một công trình hoặc dự án.

"construction process" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"construction process" nghĩa tiếng Việt là "quá trình thi công". Quá trình thi công đề cập đến các bước và hoạt động trong quá trình xây dựng.

Phát âm "construction process" như thế nào?

"construction process" có phiên âm IPA /kənˈstrʌkʃən ˈprɑˌsɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "construction process"?

During the construction process, engineers must ensure safety protocols. — Trong quá trình thi công, các kỹ sư cần đảm bảo an toàn lao động.