The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quá trình xử lý tiếng Anh là gì?

quá trình xử lý tiếng Anh là Processing /ˈprɑsɛsɪŋ/. Quá trình thực hiện các bước để biến đổi hoặc xử lý dữ liệu hoặc vật thể.

Hình minh hoạ "quá trình xử lý" tiếng Anh là "Processing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Processing

Danh từ
/ˈprɑsɛsɪŋ/

Ví dụ câu với quá trình xử lý / Processing

  1. 1

    Quá trình xử lý dữ liệu mất nhiều thời gian hơn dự kiến.

    The data processing took longer than expected.

  2. 2

    Chúng tôi đang cải thiện quá trình xử lý đơn hàng.

    We are improving the order processing system.

Ghi chú dùng từ quá trình xử lý

Quá trình xử lý đề cập đến các bước thực hiện để biến đổi dữ liệu hoặc vật thể. Các từ liên quan gồm có 'processing' (xử lý), 'procedure' (quy trình), 'operation' (hoạt động).

Video minh hoạ quá trình xử lý

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quá trình xử lý

Câu hỏi thường gặp về "quá trình xử lý"

Quá trình xử lý tiếng Anh là gì?

Quá trình xử lý tiếng Anh là "Processing" (danh từ), nghĩa là: Quá trình thực hiện các bước để biến đổi hoặc xử lý dữ liệu hoặc vật thể.

"Processing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Processing" nghĩa tiếng Việt là "quá trình xử lý". Quá trình xử lý đề cập đến các bước thực hiện để biến đổi dữ liệu hoặc vật thể.

Phát âm "Processing" như thế nào?

"Processing" có phiên âm IPA /ˈprɑsɛsɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Processing"?

The data processing took longer than expected. — Quá trình xử lý dữ liệu mất nhiều thời gian hơn dự kiến.