Tiếng Việt
Giá gia công tiếng Anh là gì?
Giá gia công tiếng Anh là Processing price /ˈprɒsɛsɪŋ praɪs/. Giá cả để gia công hoặc sản xuất một sản phẩm theo yêu cầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Processing price
Ví dụ câu với Giá gia công / Processing price
- 1
The processing price for custom jewelry can vary significantly.
Giá gia công cho trang sức tùy chỉnh có thể thay đổi đáng kể.
- 2
We need to negotiate the processing price before starting the order.
Chúng ta cần thương lượng giá gia công trước khi bắt đầu đơn hàng.
Ghi chú dùng từ Giá gia công
Giá gia công liên quan đến chi phí sản xuất theo yêu cầu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'cost' (chi phí), 'manufacturing' (sản xuất), 'quotation' (bảng báo giá).
Video minh hoạ Giá gia công
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Giá gia công
Câu hỏi thường gặp về "Giá gia công"
Giá gia công tiếng Anh là gì?
Giá gia công tiếng Anh là "Processing price" (danh từ), nghĩa là: Giá cả để gia công hoặc sản xuất một sản phẩm theo yêu cầu.
"Processing price" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Processing price" nghĩa tiếng Việt là "Giá gia công". Giá gia công liên quan đến chi phí sản xuất theo yêu cầu.
Phát âm "Processing price" như thế nào?
"Processing price" có phiên âm IPA /ˈprɒsɛsɪŋ praɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Processing price"?
Giá gia công cho trang sức tùy chỉnh có thể thay đổi đáng kể. — The processing price for custom jewelry can vary significantly.