The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phí quẹt thẻ tiếng Anh là gì?

phí quẹt thẻ tiếng Anh là Card processing fee /kɑːd ˈprəʊsɛsɪŋ fiː/. Phí thu khi sử dụng thẻ để thanh toán hoặc xử lý giao dịch.

Hình minh hoạ "phí quẹt thẻ" tiếng Anh là "Card processing fee"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Card processing fee

Danh từ
/kɑːd ˈprəʊsɛsɪŋ fiː/

Ví dụ câu với phí quẹt thẻ / Card processing fee

  1. 1

    Bạn có phải trả phí quẹt thẻ khi mua hàng không?

    Do you have to pay a card processing fee when shopping?

  2. 2

    Phí quẹt thẻ thường cao hơn so với thanh toán bằng tiền mặt.

    The card processing fee is usually higher than cash payments.

Ghi chú dùng từ phí quẹt thẻ

Phí quẹt thẻ là khoản phí thu khi xử lý giao dịch qua thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'transaction fee' (phí giao dịch), 'merchant fee' (phí thương nhân), và 'payment processing' (xử lý thanh toán).

Video minh hoạ phí quẹt thẻ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phí quẹt thẻ

Câu hỏi thường gặp về "phí quẹt thẻ"

Phí quẹt thẻ tiếng Anh là gì?

Phí quẹt thẻ tiếng Anh là "Card processing fee" (danh từ), nghĩa là: Phí thu khi sử dụng thẻ để thanh toán hoặc xử lý giao dịch.

"Card processing fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Card processing fee" nghĩa tiếng Việt là "phí quẹt thẻ". Phí quẹt thẻ là khoản phí thu khi xử lý giao dịch qua thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ.

Phát âm "Card processing fee" như thế nào?

"Card processing fee" có phiên âm IPA /kɑːd ˈprəʊsɛsɪŋ fiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Card processing fee"?

Do you have to pay a card processing fee when shopping? — Bạn có phải trả phí quẹt thẻ khi mua hàng không?