The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quà trung thu tiếng Anh là gì?

quà trung thu tiếng Anh là Mid-Autumn Festival gift /ˈmɪd ˈɔː.təm ˈfɛs.tɪ.vəl ɡɪft/. Quà tặng được trao trong dịp Tết Trung Thu, thường là bánh trung thu, đồ chơi hoặc đồ trang trí.

Hình minh hoạ "quà trung thu" tiếng Anh là "Mid-Autumn Festival gift"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Mid-Autumn Festival gift

Danh từ
/ˈmɪd ˈɔː.təm ˈfɛs.tɪ.vəl ɡɪft/

Ví dụ câu với quà trung thu / Mid-Autumn Festival gift

  1. 1

    Tôi đã tặng cho cháu tôi một chiếc bánh trung thu nhân đậu xanh.

    I gave my nephew a green bean mooncake for the Mid-Autumn Festival.

  2. 2

    Các em nhỏ thích nhận quà trung thu từ ông bà.

    Children love receiving Mid-Autumn Festival gifts from their grandparents.

Ghi chú dùng từ quà trung thu

Quà trung thu là những món quà đặc trưng của lễ hội Trung Thu, như bánh trung thu, đèn lồng, đồ chơi. Các từ liên quan: bánh trung thu (mooncake), đèn lồng (lantern), lễ hội Trung Thu (Mid-Autumn Festival).

Video minh hoạ quà trung thu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quà trung thu

Câu hỏi thường gặp về "quà trung thu"

Quà trung thu tiếng Anh là gì?

Quà trung thu tiếng Anh là "Mid-Autumn Festival gift" (danh từ), nghĩa là: Quà tặng được trao trong dịp Tết Trung Thu, thường là bánh trung thu, đồ chơi hoặc đồ trang trí.

"Mid-Autumn Festival gift" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Mid-Autumn Festival gift" nghĩa tiếng Việt là "quà trung thu". Quà trung thu là những món quà đặc trưng của lễ hội Trung Thu, như bánh trung thu, đèn lồng, đồ chơi.

Phát âm "Mid-Autumn Festival gift" như thế nào?

"Mid-Autumn Festival gift" có phiên âm IPA /ˈmɪd ˈɔː.təm ˈfɛs.tɪ.vəl ɡɪft/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Mid-Autumn Festival gift"?

I gave my nephew a green bean mooncake for the Mid-Autumn Festival. — Tôi đã tặng cho cháu tôi một chiếc bánh trung thu nhân đậu xanh.