The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quả trứng tiếng Anh là gì?

quả trứng tiếng Anh là egg /eɡ/. Trứng là một loại thức ăn có hình cầu hoặc trứng, thường được sinh ra bởi các loài chim, cá, hoặc bò sát, và thường dùng để chế biến thành các món ăn.

Hình minh hoạ "quả trứng" tiếng Anh là "egg"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

egg

Danh từ
/eɡ/

Ví dụ câu với quả trứng / egg

  1. 1

    Tôi thích ăn trứng chiên vào buổi sáng.

    I like to eat fried eggs for breakfast.

  2. 2

    Anh ấy mua một quả trứng mới để làm bánh.

    He bought a new egg to make a cake.

Ghi chú dùng từ quả trứng

Quả trứng là một loại thực phẩm phổ biến, liên quan đến các từ như 'trứng gà' (chicken egg), 'trứng vịt' (duck egg), và 'lòng đỏ' (yolk).

Video minh hoạ quả trứng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quả trứng

Câu hỏi thường gặp về "quả trứng"

Quả trứng tiếng Anh là gì?

Quả trứng tiếng Anh là "egg" (danh từ), nghĩa là: Trứng là một loại thức ăn có hình cầu hoặc trứng, thường được sinh ra bởi các loài chim, cá, hoặc bò sát, và thường dùng để chế biến thành các món ăn.

"egg" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"egg" nghĩa tiếng Việt là "quả trứng". Quả trứng là một loại thực phẩm phổ biến, liên quan đến các từ như 'trứng gà' (chicken egg), 'trứng vịt' (duck egg), và 'lòng đỏ' (yolk).

Phát âm "egg" như thế nào?

"egg" có phiên âm IPA /eɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "egg"?

I like to eat fried eggs for breakfast. — Tôi thích ăn trứng chiên vào buổi sáng.