The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quả trứng gà tiếng Anh là gì?

quả trứng gà tiếng Anh là chicken egg /ˈtʃɪkɪn eɡ/. Trứng của con gà, thường dùng để ăn hoặc làm nguyên liệu nấu ăn.

Hình minh hoạ "quả trứng gà" tiếng Anh là "chicken egg"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

chicken egg

Danh từ
/ˈtʃɪkɪn eɡ/

Ví dụ câu với quả trứng gà / chicken egg

  1. 1

    Tôi mua một quả trứng gà tươi để làm bánh.

    I bought a fresh chicken egg to make a cake.

  2. 2

    Trứng gà là nguồn cung cấp protein quan trọng.

    Chicken eggs are an important source of protein.

Ghi chú dùng từ quả trứng gà

Quả trứng gà là loại trứng phổ biến nhất trong ẩm thực Việt Nam và thế giới. Các từ liên quan: 'trứng vịt' (duck egg), 'trứng cút' (quail egg), 'trứng gà ta' (local chicken egg).

Video minh hoạ quả trứng gà

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quả trứng gà

Câu hỏi thường gặp về "quả trứng gà"

Quả trứng gà tiếng Anh là gì?

Quả trứng gà tiếng Anh là "chicken egg" (danh từ), nghĩa là: Trứng của con gà, thường dùng để ăn hoặc làm nguyên liệu nấu ăn.

"chicken egg" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"chicken egg" nghĩa tiếng Việt là "quả trứng gà". Quả trứng gà là loại trứng phổ biến nhất trong ẩm thực Việt Nam và thế giới.

Phát âm "chicken egg" như thế nào?

"chicken egg" có phiên âm IPA /ˈtʃɪkɪn eɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "chicken egg"?

I bought a fresh chicken egg to make a cake. — Tôi mua một quả trứng gà tươi để làm bánh.