Tiếng Việt
Quai túi xách tiếng Anh là gì?
quai túi xách tiếng Anh là bag handle /bæɡ ˈhæn.dl/. tay cầm của túi xách, giúp mang hoặc cầm túi dễ dàng hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bag handle
Ví dụ câu với quai túi xách / bag handle
- 1
The bag handle was broken, so she couldn't carry her purse.
Tay cầm của túi bị hỏng, nên cô ấy không thể mang ví của mình.
- 2
He adjusted the bag handle to make it more comfortable.
Anh ấy điều chỉnh tay cầm của túi để cảm thấy thoải mái hơn.
Ghi chú dùng từ quai túi xách
Quai túi xách là phần giúp cầm hoặc mang túi. Các từ liên quan: 'strap' (dây đeo), 'handle' (tay cầm), 'bag' (túi).
Video minh hoạ quai túi xách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quai túi xách
Câu hỏi thường gặp về "quai túi xách"
Quai túi xách tiếng Anh là gì?
Quai túi xách tiếng Anh là "bag handle" (danh từ), nghĩa là: tay cầm của túi xách, giúp mang hoặc cầm túi dễ dàng hơn.
"bag handle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bag handle" nghĩa tiếng Việt là "quai túi xách". Quai túi xách là phần giúp cầm hoặc mang túi.
Phát âm "bag handle" như thế nào?
"bag handle" có phiên âm IPA /bæɡ ˈhæn.dl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bag handle"?
Tay cầm của túi bị hỏng, nên cô ấy không thể mang ví của mình. — The bag handle was broken, so she couldn't carry her purse.