The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quán ăn nhỏ tiếng Anh là gì?

Quán ăn nhỏ tiếng Anh là Small eatery /smɔːl ˈiːtəri/. Quán ăn nhỏ là một địa điểm phục vụ thức ăn nhanh, thường là quán vỉa hè hoặc quán nhỏ, phù hợp cho bữa ăn nhanh hoặc mua mang đi.

Hình minh hoạ "Quán ăn nhỏ" tiếng Anh là "Small eatery"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Small eatery

Danh từ
/smɔːl ˈiːtəri/

Ví dụ câu với Quán ăn nhỏ / Small eatery

  1. 1

    Tôi thường ăn sáng tại quán ăn nhỏ gần nhà.

    I often have breakfast at the small eatery near my house.

  2. 2

    Quán ăn nhỏ này nổi tiếng với món phở ngon.

    This small eatery is famous for its delicious pho.

Ghi chú dùng từ Quán ăn nhỏ

Quán ăn nhỏ thường gọi là 'small eatery' hoặc 'snack bar' trong tiếng Anh, là nơi phục vụ thức ăn nhanh, giá cả phải chăng. Các từ liên quan gồm 'cafe' (quán cà phê), 'food stall' (quầy bán đồ ăn), và 'diner' (quán ăn kiểu Mỹ).

Video minh hoạ Quán ăn nhỏ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Quán ăn nhỏ

Câu hỏi thường gặp về "Quán ăn nhỏ"

Quán ăn nhỏ tiếng Anh là gì?

Quán ăn nhỏ tiếng Anh là "Small eatery" (danh từ), nghĩa là: Quán ăn nhỏ là một địa điểm phục vụ thức ăn nhanh, thường là quán vỉa hè hoặc quán nhỏ, phù hợp cho bữa ăn nhanh hoặc mua mang đi.

"Small eatery" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Small eatery" nghĩa tiếng Việt là "Quán ăn nhỏ". Quán ăn nhỏ thường gọi là 'small eatery' hoặc 'snack bar' trong tiếng Anh, là nơi phục vụ thức ăn nhanh, giá cả phải chăng.

Phát âm "Small eatery" như thế nào?

"Small eatery" có phiên âm IPA /smɔːl ˈiːtəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Small eatery"?

I often have breakfast at the small eatery near my house. — Tôi thường ăn sáng tại quán ăn nhỏ gần nhà.