Tiếng Việt
Quán ăn bình dân tiếng Anh là gì?
quán ăn bình dân tiếng Anh là cheap food stall /ʧip fud stɔl/. Quán ăn bình dân là những nơi bán thức ăn giá rẻ, phổ biến và phù hợp với phần lớn người dân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cheap food stall
Ví dụ câu với quán ăn bình dân / cheap food stall
- 1
Tôi thường ăn sáng ở quán ăn bình dân gần nhà.
I usually have breakfast at the cheap food stall near my house.
- 2
Quán ăn bình dân này nổi tiếng với món phở ngon.
This cheap food stall is famous for its delicious pho.
Ghi chú dùng từ quán ăn bình dân
Quán ăn bình dân là nơi bán thức ăn giá rẻ, phổ biến. Các từ liên quan: 'nhà hàng bình dân' (casual restaurant), 'quán ăn' (eatery), 'giá rẻ' (affordable).
Video minh hoạ quán ăn bình dân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quán ăn bình dân
Câu hỏi thường gặp về "quán ăn bình dân"
Quán ăn bình dân tiếng Anh là gì?
Quán ăn bình dân tiếng Anh là "cheap food stall" (danh từ), nghĩa là: Quán ăn bình dân là những nơi bán thức ăn giá rẻ, phổ biến và phù hợp với phần lớn người dân.
"cheap food stall" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cheap food stall" nghĩa tiếng Việt là "quán ăn bình dân". Quán ăn bình dân là nơi bán thức ăn giá rẻ, phổ biến.
Phát âm "cheap food stall" như thế nào?
"cheap food stall" có phiên âm IPA /ʧip fud stɔl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cheap food stall"?
I usually have breakfast at the cheap food stall near my house. — Tôi thường ăn sáng ở quán ăn bình dân gần nhà.