Tiếng Việt
Quần áo không gọn gàng tiếng Anh là gì?
quần áo không gọn gàng tiếng Anh là messy clothes /ˈmɛsi ˈkloʊðz/. Quần áo rối rắm, không được sắp xếp gọn gàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
messy clothes
Ví dụ câu với quần áo không gọn gàng / messy clothes
- 1
Tôi không thể tìm được áo khoác của mình vì nó đang nằm trong đống quần áo lộn xộn.
I couldn't find my jacket because it was in the pile of messy clothes.
- 2
Phòng của cô ấy luôn luôn có quần áo không gọn gàng.
Her room always has messy clothes everywhere.
Ghi chú dùng từ quần áo không gọn gàng
Quần áo không gọn gàng đề cập đến quần áo bị rối, không được sắp xếp cẩn thận. Các từ liên quan: 'cluttered' (bừa bộn), 'disorganized' (không có tổ chức), 'untidy' (lộn xộn).
Video minh hoạ quần áo không gọn gàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quần áo không gọn gàng
Câu hỏi thường gặp về "quần áo không gọn gàng"
Quần áo không gọn gàng tiếng Anh là gì?
Quần áo không gọn gàng tiếng Anh là "messy clothes" (danh từ), nghĩa là: Quần áo rối rắm, không được sắp xếp gọn gàng.
"messy clothes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"messy clothes" nghĩa tiếng Việt là "quần áo không gọn gàng". Quần áo không gọn gàng đề cập đến quần áo bị rối, không được sắp xếp cẩn thận.
Phát âm "messy clothes" như thế nào?
"messy clothes" có phiên âm IPA /ˈmɛsi ˈkloʊðz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "messy clothes"?
I couldn't find my jacket because it was in the pile of messy clothes. — Tôi không thể tìm được áo khoác của mình vì nó đang nằm trong đống quần áo lộn xộn.