Tiếng Việt
Quản chế tiếng Anh là gì?
quản chế tiếng Anh là Restrict /rɪˈstrɪkt/. Hạn chế hoặc kiểm soát điều gì đó để không vượt quá giới hạn cho phép.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Restrict
Ví dụ câu với quản chế / Restrict
- 1
Chính phủ đã quản chế quyền tự do ngôn luận của công dân.
The government restricted citizens' freedom of speech.
- 2
Các quy định này nhằm quản chế sự phát triển của các doanh nghiệp nhỏ.
These regulations aim to restrict the growth of small businesses.
Ghi chú dùng từ quản chế
Quản chế là hành động kiểm soát hoặc giới hạn điều gì đó. Các từ liên quan gồm có kiểm soát (control), giới hạn (limit), hạn chế (restrict).
Video minh hoạ quản chế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với quản chế
Câu hỏi thường gặp về "quản chế"
Quản chế tiếng Anh là gì?
Quản chế tiếng Anh là "Restrict" (động từ), nghĩa là: Hạn chế hoặc kiểm soát điều gì đó để không vượt quá giới hạn cho phép.
"Restrict" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Restrict" nghĩa tiếng Việt là "quản chế". Quản chế là hành động kiểm soát hoặc giới hạn điều gì đó.
Phát âm "Restrict" như thế nào?
"Restrict" có phiên âm IPA /rɪˈstrɪkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Restrict"?
The government restricted citizens' freedom of speech. — Chính phủ đã quản chế quyền tự do ngôn luận của công dân.