The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quản gia tiếng Anh là gì?

quản gia tiếng Anh là butler /ˈbʌtlə/. Người quản gia, người phục vụ cao cấp trong nhà, chịu trách nhiệm quản lý các công việc trong gia đình hoặc dinh thự.

Hình minh hoạ "quản gia" tiếng Anh là "butler"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

butler

Danh từ
/ˈbʌtlə/

Ví dụ câu với quản gia / butler

  1. 1

    Người quản gia đã chuẩn bị bữa tối cho các khách mời.

    The butler served dinner to the guests.

  2. 2

    Quản gia thường giúp đỡ chủ nhà trong việc tổ chức các sự kiện.

    The butler often assists the homeowner in organizing events.

Ghi chú dùng từ quản gia

Quản gia là người quản lý và phục vụ trong nhà, thường xuất hiện trong các câu chuyện cổ tích hoặc phim ảnh. Các từ liên quan: 'housekeeper' (người giúp việc nhà), 'maid' (người giúp việc), 'valet' (người hầu nam).

Video minh hoạ quản gia

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quản gia

Câu hỏi thường gặp về "quản gia"

Quản gia tiếng Anh là gì?

Quản gia tiếng Anh là "butler" (danh từ), nghĩa là: Người quản gia, người phục vụ cao cấp trong nhà, chịu trách nhiệm quản lý các công việc trong gia đình hoặc dinh thự.

"butler" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"butler" nghĩa tiếng Việt là "quản gia". Quản gia là người quản lý và phục vụ trong nhà, thường xuất hiện trong các câu chuyện cổ tích hoặc phim ảnh.

Phát âm "butler" như thế nào?

"butler" có phiên âm IPA /ˈbʌtlə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "butler"?

The butler served dinner to the guests. — Người quản gia đã chuẩn bị bữa tối cho các khách mời.