Tiếng Việt
Độ lún tiếng Anh là gì?
Độ lún tiếng Anh là settlement /ˈsɛtmənt/. Sự sụt lún của mặt đất hoặc công trình do tác động của tải trọng hoặc các yếu tố địa chất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
settlement
Ví dụ câu với Độ lún / settlement
- 1
Việc đo độ lún của nền móng giúp đảm bảo an toàn cho công trình.
Measuring the settlement of the foundation helps ensure the safety of the structure.
- 2
Các kỹ sư đã kiểm tra độ lún để đánh giá khả năng chịu tải của đất.
Engineers checked the settlement to assess the soil's load-bearing capacity.
Ghi chú dùng từ Độ lún
Độ lún đề cập đến sự sụt giảm của mặt đất hoặc công trình dưới tác động của tải trọng hoặc yếu tố địa chất. Các thuật ngữ liên quan gồm 'compression' (sự nén), 'subsidence' (sụt lún đất), và 'soil stability' (độ ổn định của đất).
Video minh hoạ Độ lún
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Độ lún
Câu hỏi thường gặp về "Độ lún"
Độ lún tiếng Anh là gì?
Độ lún tiếng Anh là "settlement" (danh từ), nghĩa là: Sự sụt lún của mặt đất hoặc công trình do tác động của tải trọng hoặc các yếu tố địa chất.
"settlement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"settlement" nghĩa tiếng Việt là "Độ lún". Độ lún đề cập đến sự sụt giảm của mặt đất hoặc công trình dưới tác động của tải trọng hoặc yếu tố địa chất.
Phát âm "settlement" như thế nào?
"settlement" có phiên âm IPA /ˈsɛtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "settlement"?
Measuring the settlement of the foundation helps ensure the safety of the structure. — Việc đo độ lún của nền móng giúp đảm bảo an toàn cho công trình.