Tiếng Việt
Bù lún tiếng Anh là gì?
Bù lún tiếng Anh là Settlement /ˈsɛtəlmənt/. Sự ổn định hoặc sự giải quyết một vấn đề, thường liên quan đến đất đai hoặc tài chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Settlement
Ví dụ câu với Bù lún / Settlement
- 1
Việc xây dựng đã giúp đạt được sự bù lún của khu vực.
The construction helped achieve the settlement of the area.
- 2
Họ đã thương lượng để đạt được một thỏa thuận về đất đai.
They negotiated to reach a settlement regarding the land.
Ghi chú dùng từ Bù lún
Bù lún thường liên quan đến quá trình giải quyết tranh chấp hoặc ổn định đất đai. Các từ liên quan: 'agreement' (thỏa thuận), 'compromise' (thoả hiệp), 'resolution' (giải pháp).
Video minh hoạ Bù lún
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bù lún
Câu hỏi thường gặp về "Bù lún"
Bù lún tiếng Anh là gì?
Bù lún tiếng Anh là "Settlement" (danh từ), nghĩa là: Sự ổn định hoặc sự giải quyết một vấn đề, thường liên quan đến đất đai hoặc tài chính.
"Settlement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Settlement" nghĩa tiếng Việt là "Bù lún". Bù lún thường liên quan đến quá trình giải quyết tranh chấp hoặc ổn định đất đai.
Phát âm "Settlement" như thế nào?
"Settlement" có phiên âm IPA /ˈsɛtəlmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Settlement"?
The construction helped achieve the settlement of the area. — Việc xây dựng đã giúp đạt được sự bù lún của khu vực.