The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quần dài ống rộng tiếng Anh là gì?

Quần dài ống rộng tiếng Anh là Wide-leg trousers /waɪd lɛɡ ˈtraʊzəz/. Quần dài có ống rộng, thường dùng để mô tả kiểu quần thời trang thoải mái và phong cách.

Hình minh hoạ "Quần dài ống rộng" tiếng Anh là "Wide-leg trousers"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Wide-leg trousers

Danh từ
/waɪd lɛɡ ˈtraʊzəz/

Ví dụ câu với Quần dài ống rộng / Wide-leg trousers

  1. 1

    Cô ấy thích mặc quần dài ống rộng để đi làm.

    She prefers to wear wide-leg trousers to work.

  2. 2

    Quần dài ống rộng phù hợp với phong cách thời trang thoải mái.

    Wide-leg trousers are suitable for a comfortable fashion style.

Ghi chú dùng từ Quần dài ống rộng

Quần dài ống rộng là loại quần có ống rộng, thoải mái khi mặc. Các từ liên quan: 'quần tây' (tapered trousers), 'quần jeans' (jeans), 'thời trang' (fashion).

Video minh hoạ Quần dài ống rộng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Quần dài ống rộng

Câu hỏi thường gặp về "Quần dài ống rộng"

Quần dài ống rộng tiếng Anh là gì?

Quần dài ống rộng tiếng Anh là "Wide-leg trousers" (danh từ), nghĩa là: Quần dài có ống rộng, thường dùng để mô tả kiểu quần thời trang thoải mái và phong cách.

"Wide-leg trousers" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Wide-leg trousers" nghĩa tiếng Việt là "Quần dài ống rộng". Quần dài ống rộng là loại quần có ống rộng, thoải mái khi mặc.

Phát âm "Wide-leg trousers" như thế nào?

"Wide-leg trousers" có phiên âm IPA /waɪd lɛɡ ˈtraʊzəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Wide-leg trousers"?

She prefers to wear wide-leg trousers to work. — Cô ấy thích mặc quần dài ống rộng để đi làm.