Tiếng Việt
Quần dài tiếng Anh là gì?
quần dài tiếng Anh là pants /pænts/. Quần dài là loại quần có độ dài qua mắt cá chân, thường được làm từ vải hoặc các chất liệu khác để mặc hàng ngày hoặc trang trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pants
Ví dụ câu với quần dài / pants
- 1
Tôi mua một chiếc quần dài mới để đi làm.
I bought a new pair of pants for work.
- 2
Cô ấy thích mặc quần dài hơn quần ngắn vào mùa đông.
She prefers wearing pants over shorts in winter.
Ghi chú dùng từ quần dài
Quần dài là loại quần phổ biến trong trang phục hàng ngày. Các từ liên quan: 'quần ngắn' (shorts), 'quần jean' (jeans), 'quần tây' (trousers).
Video minh hoạ quần dài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quần dài
Câu hỏi thường gặp về "quần dài"
Quần dài tiếng Anh là gì?
Quần dài tiếng Anh là "pants" (danh từ), nghĩa là: Quần dài là loại quần có độ dài qua mắt cá chân, thường được làm từ vải hoặc các chất liệu khác để mặc hàng ngày hoặc trang trọng.
"pants" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pants" nghĩa tiếng Việt là "quần dài". Quần dài là loại quần phổ biến trong trang phục hàng ngày.
Phát âm "pants" như thế nào?
"pants" có phiên âm IPA /pænts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pants"?
I bought a new pair of pants for work. — Tôi mua một chiếc quần dài mới để đi làm.