Tiếng Việt
Quần tây tiếng Anh là gì?
quần tây tiếng Anh là European-style trousers /ˌjʊrəˈpiən-staɪl ˈtraʊzərz/. Quần tây kiểu châu Âu, loại quần dài, thường làm bằng vải dày, phù hợp với trang phục công sở hoặc trang trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
European-style trousers
Ví dụ câu với quần tây / European-style trousers
- 1
Anh ấy mặc quần tây màu đen đi dự họp.
He wore European-style trousers to the meeting.
- 2
Cô ấy mua một chiếc quần tây mới để đi làm.
She bought a new pair of European-style trousers for work.
Ghi chú dùng từ quần tây
Quần tây là loại quần dài, phổ biến trong trang phục công sở. Các từ liên quan: 'quần jean' (jeans), 'quần kaki' (khaki trousers), 'quần âu' (dress trousers).
Video minh hoạ quần tây
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quần tây
Câu hỏi thường gặp về "quần tây"
Quần tây tiếng Anh là gì?
Quần tây tiếng Anh là "European-style trousers" (danh từ), nghĩa là: Quần tây kiểu châu Âu, loại quần dài, thường làm bằng vải dày, phù hợp với trang phục công sở hoặc trang trọng.
"European-style trousers" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"European-style trousers" nghĩa tiếng Việt là "quần tây". Quần tây là loại quần dài, phổ biến trong trang phục công sở.
Phát âm "European-style trousers" như thế nào?
"European-style trousers" có phiên âm IPA /ˌjʊrəˈpiən-staɪl ˈtraʊzərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "European-style trousers"?
He wore European-style trousers to the meeting. — Anh ấy mặc quần tây màu đen đi dự họp.