Tiếng Việt
Cái quần tiếng Anh là gì?
cái quần tiếng Anh là trousers /ˈtraʊzəz/. Quần là loại trang phục dài phủ từ thắt lưng đến mắt cá chân, thường dùng để che phủ phần dưới của cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
trousers
Ví dụ câu với cái quần / trousers
- 1
Tôi mua một chiếc quần mới hôm qua.
I bought a new pair of trousers yesterday.
- 2
Anh ấy đang mặc quần jean màu xanh.
He is wearing blue jeans.
Ghi chú dùng từ cái quần
Quần là từ dùng trong tiếng Việt để chỉ loại trang phục dài phủ từ thắt lưng đến mắt cá chân, tương tự như 'pants' hoặc 'trousers' trong tiếng Anh. Các từ liên quan gồm 'shorts' (quần soóc), 'jeans' (quần jean), 'slacks' (quần tây).
Video minh hoạ cái quần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cái quần
Câu hỏi thường gặp về "cái quần"
Cái quần tiếng Anh là gì?
Cái quần tiếng Anh là "trousers" (danh từ), nghĩa là: Quần là loại trang phục dài phủ từ thắt lưng đến mắt cá chân, thường dùng để che phủ phần dưới của cơ thể.
"trousers" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"trousers" nghĩa tiếng Việt là "cái quần". Quần là từ dùng trong tiếng Việt để chỉ loại trang phục dài phủ từ thắt lưng đến mắt cá chân, tương tự như 'pants' hoặc 'trousers' trong tiếng Anh.
Phát âm "trousers" như thế nào?
"trousers" có phiên âm IPA /ˈtraʊzəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "trousers"?
I bought a new pair of trousers yesterday. — Tôi mua một chiếc quần mới hôm qua.