Tiếng Việt
Quần đùi tiếng Anh là gì?
Quần đùi tiếng Anh là Boxer shorts /ˈbɒksər ʃɔːrts/. Quần đùi kiểu boxer, loại quần lót dài và rộng phù hợp để mặc hàng ngày hoặc thể thao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Boxer shorts
Ví dụ câu với Quần đùi / Boxer shorts
- 1
Anh ấy mặc quần đùi boxer khi đi tập thể dục.
He wears boxer shorts when he works out.
- 2
Cô ấy thích mặc quần đùi boxer thoải mái trong nhà.
She prefers wearing boxer shorts comfortably at home.
Ghi chú dùng từ Quần đùi
Quần đùi boxer là loại quần lót dài, rộng, thoải mái. Các từ liên quan: 'briefs' (quần lót ngắn), 'boxer' (người đấu sĩ), 'underwear' (đồ lót).
Video minh hoạ Quần đùi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quần đùi
Câu hỏi thường gặp về "Quần đùi"
Quần đùi tiếng Anh là gì?
Quần đùi tiếng Anh là "Boxer shorts" (danh từ), nghĩa là: Quần đùi kiểu boxer, loại quần lót dài và rộng phù hợp để mặc hàng ngày hoặc thể thao.
"Boxer shorts" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Boxer shorts" nghĩa tiếng Việt là "Quần đùi". Quần đùi boxer là loại quần lót dài, rộng, thoải mái.
Phát âm "Boxer shorts" như thế nào?
"Boxer shorts" có phiên âm IPA /ˈbɒksər ʃɔːrts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Boxer shorts"?
He wears boxer shorts when he works out. — Anh ấy mặc quần đùi boxer khi đi tập thể dục.