The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quần xã tiếng Anh là gì?

quần xã tiếng Anh là ecological community /ˌiːkəˈlɒʤɪkəl kəˈmjuːnɪti/. Một nhóm các loài sinh vật sống cùng nhau trong một môi trường nhất định, tương tác với nhau và với môi trường xung quanh.

Hình minh hoạ "quần xã" tiếng Anh là "ecological community"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ecological community

Danh từ
/ˌiːkəˈlɒʤɪkəl kəˈmjuːnɪti/

Ví dụ câu với quần xã / ecological community

  1. 1

    Quần xã sinh vật trong rừng rậm rất đa dạng và phong phú.

    The ecological community in the rainforest is very diverse and rich.

  2. 2

    Các loài trong quần xã này phụ thuộc lẫn nhau để tồn tại.

    The species in this ecological community depend on each other for survival.

Ghi chú dùng từ quần xã

Quần xã là một phần quan trọng của hệ sinh thái, liên quan đến các thuật ngữ như sinh thái học (ecology), hệ sinh thái (ecosystem), và đa dạng sinh học (biodiversity).

Video minh hoạ quần xã

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với quần xã

Câu hỏi thường gặp về "quần xã"

Quần xã tiếng Anh là gì?

Quần xã tiếng Anh là "ecological community" (danh từ), nghĩa là: Một nhóm các loài sinh vật sống cùng nhau trong một môi trường nhất định, tương tác với nhau và với môi trường xung quanh.

"ecological community" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ecological community" nghĩa tiếng Việt là "quần xã". Quần xã là một phần quan trọng của hệ sinh thái, liên quan đến các thuật ngữ như sinh thái học (ecology), hệ sinh thái (ecosystem), và đa dạng sinh học (biodiversity).

Phát âm "ecological community" như thế nào?

"ecological community" có phiên âm IPA /ˌiːkəˈlɒʤɪkəl kəˈmjuːnɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ecological community"?

The ecological community in the rainforest is very diverse and rich. — Quần xã sinh vật trong rừng rậm rất đa dạng và phong phú.