The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quán game tiếng Anh là gì?

Quán game tiếng Anh là Gaming café /ɡeɪmɪŋ kæfeɪ/. Quán game là nơi dành cho mọi người đến để chơi game điện tử, thường có nhiều máy tính hoặc console và phục vụ đồ ăn, thức uống.

Hình minh hoạ "Quán game" tiếng Anh là "Gaming café"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Gaming café

Danh từ
/ɡeɪmɪŋ kæfeɪ/

Ví dụ câu với Quán game / Gaming café

  1. 1

    Tối nay tôi sẽ đến quán game để chơi Liên Minh Huyền Thoại cùng bạn bè.

    Tonight I will go to the gaming café to play League of Legends with my friends.

  2. 2

    Quán game này rất đông vào cuối tuần vì có nhiều trò chơi mới.

    This gaming café is very crowded on weekends because it has many new games.

Ghi chú dùng từ Quán game

Quán game là nơi tụ tập của các game thủ để chơi game và giải trí. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'arcade' (tiệm game điện tử), 'LAN party' (tiệc chơi game qua mạng nội bộ), và 'esports' (thể thao điện tử).

Video minh hoạ Quán game

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Quán game

Câu hỏi thường gặp về "Quán game"

Quán game tiếng Anh là gì?

Quán game tiếng Anh là "Gaming café" (danh từ), nghĩa là: Quán game là nơi dành cho mọi người đến để chơi game điện tử, thường có nhiều máy tính hoặc console và phục vụ đồ ăn, thức uống.

"Gaming café" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Gaming café" nghĩa tiếng Việt là "Quán game". Quán game là nơi tụ tập của các game thủ để chơi game và giải trí.

Phát âm "Gaming café" như thế nào?

"Gaming café" có phiên âm IPA /ɡeɪmɪŋ kæfeɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Gaming café"?

Tonight I will go to the gaming café to play League of Legends with my friends. — Tối nay tôi sẽ đến quán game để chơi Liên Minh Huyền Thoại cùng bạn bè.