Tiếng Việt
Quản thúc tiếng Anh là gì?
quản thúc tiếng Anh là Detain /dɪˈteɪn/. Giữ ai đó trong sự kiểm soát hoặc giam giữ tạm thời, thường vì lý do pháp lý hoặc an ninh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Detain
Ví dụ câu với quản thúc / Detain
- 1
Cảnh sát đã quản thúc nghi phạm để điều tra.
The police detained the suspect for questioning.
- 2
Họ đã quản thúc người đó trong suốt quá trình điều tra.
He was detained throughout the investigation.
Ghi chú dùng từ quản thúc
Quản thúc là hành động giữ ai đó trong sự kiểm soát tạm thời, thường liên quan đến pháp luật hoặc an ninh. Các từ liên quan gồm có 'detain' (giữ lại), 'arrest' (bắt giữ), 'imprison' (giam cầm).
Video minh hoạ quản thúc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quản thúc
Câu hỏi thường gặp về "quản thúc"
Quản thúc tiếng Anh là gì?
Quản thúc tiếng Anh là "Detain" (động từ), nghĩa là: Giữ ai đó trong sự kiểm soát hoặc giam giữ tạm thời, thường vì lý do pháp lý hoặc an ninh.
"Detain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Detain" nghĩa tiếng Việt là "quản thúc". Quản thúc là hành động giữ ai đó trong sự kiểm soát tạm thời, thường liên quan đến pháp luật hoặc an ninh.
Phát âm "Detain" như thế nào?
"Detain" có phiên âm IPA /dɪˈteɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Detain"?
The police detained the suspect for questioning. — Cảnh sát đã quản thúc nghi phạm để điều tra.