Tiếng Việt
Quán giải khát tiếng Anh là gì?
Quán giải khát tiếng Anh là Refreshment shop /rɪˈfreʃmənt ʃɒp/. Quán nhỏ bán đồ uống giải khát như nước mía, trà đá, nước ngọt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Refreshment shop
Ví dụ câu với Quán giải khát / Refreshment shop
- 1
Tôi thường ghé quán giải khát gần nhà sau giờ làm việc.
I often visit the refreshment shop near my house after work.
- 2
Quán giải khát này có nhiều loại nước ngon.
This refreshment shop has many delicious drinks.
Ghi chú dùng từ Quán giải khát
Quán giải khát là nơi bán đồ uống giải khát. Các từ liên quan: 'café' (quán cà phê), 'bistro' (quán ăn nhỏ), 'juice bar' (quầy nước ép).
Video minh hoạ Quán giải khát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quán giải khát
Câu hỏi thường gặp về "Quán giải khát"
Quán giải khát tiếng Anh là gì?
Quán giải khát tiếng Anh là "Refreshment shop" (danh từ), nghĩa là: Quán nhỏ bán đồ uống giải khát như nước mía, trà đá, nước ngọt.
"Refreshment shop" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Refreshment shop" nghĩa tiếng Việt là "Quán giải khát". Quán giải khát là nơi bán đồ uống giải khát.
Phát âm "Refreshment shop" như thế nào?
"Refreshment shop" có phiên âm IPA /rɪˈfreʃmənt ʃɒp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Refreshment shop"?
I often visit the refreshment shop near my house after work. — Tôi thường ghé quán giải khát gần nhà sau giờ làm việc.