The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quán karaoke tiếng Anh là gì?

quán karaoke tiếng Anh là karaoke bar /ˌkɛriˈoʊki bɑr/. Quán karaoke là nơi để mọi người hát hò và giải trí bằng cách sử dụng thiết bị hát karaoke.

Hình minh hoạ "quán karaoke" tiếng Anh là "karaoke bar"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

karaoke bar

Danh từ
/ˌkɛriˈoʊki bɑr/

Ví dụ câu với quán karaoke / karaoke bar

  1. 1

    Chúng tôi đi đến quán karaoke để hát cùng bạn bè.

    We went to the karaoke bar to sing with friends.

  2. 2

    Quán karaoke này có nhiều phòng hát riêng biệt.

    This karaoke bar has many private singing rooms.

Ghi chú dùng từ quán karaoke

Quán karaoke là địa điểm giải trí phổ biến để hát và thư giãn. Các từ liên quan: 'karaoke' (hát karaoke), 'music' (âm nhạc), 'entertainment' (giải trí).

Video minh hoạ quán karaoke

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quán karaoke

Câu hỏi thường gặp về "quán karaoke"

Quán karaoke tiếng Anh là gì?

Quán karaoke tiếng Anh là "karaoke bar" (danh từ), nghĩa là: Quán karaoke là nơi để mọi người hát hò và giải trí bằng cách sử dụng thiết bị hát karaoke.

"karaoke bar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"karaoke bar" nghĩa tiếng Việt là "quán karaoke". Quán karaoke là địa điểm giải trí phổ biến để hát và thư giãn.

Phát âm "karaoke bar" như thế nào?

"karaoke bar" có phiên âm IPA /ˌkɛriˈoʊki bɑr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "karaoke bar"?

We went to the karaoke bar to sing with friends. — Chúng tôi đi đến quán karaoke để hát cùng bạn bè.