Tiếng Việt
Quần lót chẽn gối tiếng Anh là gì?
Quần lót chẽn gối tiếng Anh là Knee-length underwear /niː ˈlɛŋθ ˈʌndərwɛər/. Loại quần lót ngắn, dài đến đầu gối, thường dùng để mặc trong hoặc thể thao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Knee-length underwear
Ví dụ câu với Quần lót chẽn gối / Knee-length underwear
- 1
Anh ấy thường mặc quần lót chẽn gối khi chơi thể thao.
He usually wears knee-length underwear when playing sports.
- 2
Quần lót chẽn gối giúp giữ ấm tốt hơn trong mùa đông.
Knee-length underwear helps keep warm better in winter.
Ghi chú dùng từ Quần lót chẽn gối
Quần lót chẽn gối là loại quần lót dài đến đầu gối, phù hợp cho hoạt động thể thao hoặc giữ ấm. Các từ liên quan gồm 'underwear' (quần lót), 'sportswear' (đồ thể thao), 'thermal wear' (đồ giữ nhiệt).
Video minh hoạ Quần lót chẽn gối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quần lót chẽn gối
Câu hỏi thường gặp về "Quần lót chẽn gối"
Quần lót chẽn gối tiếng Anh là gì?
Quần lót chẽn gối tiếng Anh là "Knee-length underwear" (danh từ), nghĩa là: Loại quần lót ngắn, dài đến đầu gối, thường dùng để mặc trong hoặc thể thao.
"Knee-length underwear" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Knee-length underwear" nghĩa tiếng Việt là "Quần lót chẽn gối". Quần lót chẽn gối là loại quần lót dài đến đầu gối, phù hợp cho hoạt động thể thao hoặc giữ ấm.
Phát âm "Knee-length underwear" như thế nào?
"Knee-length underwear" có phiên âm IPA /niː ˈlɛŋθ ˈʌndərwɛər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Knee-length underwear"?
He usually wears knee-length underwear when playing sports. — Anh ấy thường mặc quần lót chẽn gối khi chơi thể thao.