Tiếng Việt
Quần lót trẻ em tiếng Anh là gì?
Quần lót trẻ em tiếng Anh là Children's underwear /ˈtʃɪldrənz ˈʌndərwɛər/. Quần lót dành cho trẻ em, thường là nhỏ gọn và thoải mái để phù hợp với trẻ nhỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Children's underwear
Ví dụ câu với Quần lót trẻ em / Children's underwear
- 1
My sister bought new children's underwear for her son.
Em gái tôi đã mua quần lót trẻ em mới cho con trai của cô ấy.
- 2
Children's underwear should be made of soft, breathable fabric.
Quần lót trẻ em nên làm từ vải mềm mại, thoáng khí.
Ghi chú dùng từ Quần lót trẻ em
Quần lót trẻ em là loại quần lót dành riêng cho trẻ em, giúp giữ vệ sinh và thoải mái. Các từ liên quan: underwear (quần lót), clothing (quần áo), hygiene (vệ sinh).
Video minh hoạ Quần lót trẻ em
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quần lót trẻ em
Câu hỏi thường gặp về "Quần lót trẻ em"
Quần lót trẻ em tiếng Anh là gì?
Quần lót trẻ em tiếng Anh là "Children's underwear" (danh từ), nghĩa là: Quần lót dành cho trẻ em, thường là nhỏ gọn và thoải mái để phù hợp với trẻ nhỏ.
"Children's underwear" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Children's underwear" nghĩa tiếng Việt là "Quần lót trẻ em". Quần lót trẻ em là loại quần lót dành riêng cho trẻ em, giúp giữ vệ sinh và thoải mái.
Phát âm "Children's underwear" như thế nào?
"Children's underwear" có phiên âm IPA /ˈtʃɪldrənz ˈʌndərwɛər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Children's underwear"?
Em gái tôi đã mua quần lót trẻ em mới cho con trai của cô ấy. — My sister bought new children's underwear for her son.