Tiếng Việt
Quản lý chặt chẽ tiếng Anh là gì?
Quản lý chặt chẽ tiếng Anh là Tight Management /taɪt ˈmænɪʤmənt/. Quản lý chặt chẽ là việc kiểm soát và giám sát một cách nghiêm ngặt các hoạt động hoặc nguồn lực để đảm bảo hiệu quả và đúng quy trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tight Management
Ví dụ câu với Quản lý chặt chẽ / Tight Management
- 1
Quản lý chặt chẽ các dự án giúp tránh sai sót và lãng phí.
Tight management of projects helps prevent errors and waste.
- 2
Trong công ty, quản lý chặt chẽ các tài sản là rất quan trọng.
In the company, tight management of assets is very important.
Ghi chú dùng từ Quản lý chặt chẽ
Quản lý chặt chẽ đề cập đến việc kiểm soát nghiêm ngặt các hoạt động hoặc tài sản. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'supervision' (giám sát), 'control' (kiểm soát), và 'monitoring' (giám sát).
Video minh hoạ Quản lý chặt chẽ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quản lý chặt chẽ
Câu hỏi thường gặp về "Quản lý chặt chẽ"
Quản lý chặt chẽ tiếng Anh là gì?
Quản lý chặt chẽ tiếng Anh là "Tight Management" (danh từ), nghĩa là: Quản lý chặt chẽ là việc kiểm soát và giám sát một cách nghiêm ngặt các hoạt động hoặc nguồn lực để đảm bảo hiệu quả và đúng quy trình.
"Tight Management" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tight Management" nghĩa tiếng Việt là "Quản lý chặt chẽ". Quản lý chặt chẽ đề cập đến việc kiểm soát nghiêm ngặt các hoạt động hoặc tài sản.
Phát âm "Tight Management" như thế nào?
"Tight Management" có phiên âm IPA /taɪt ˈmænɪʤmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tight Management"?
Tight management of projects helps prevent errors and waste. — Quản lý chặt chẽ các dự án giúp tránh sai sót và lãng phí.