The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phí quản lý tiếng Anh là gì?

phí quản lý tiếng Anh là Management fee /ˈmænɪʤmənt fiː/. Phí được trả cho việc quản lý hoặc điều hành một tổ chức hoặc dịch vụ.

Hình minh hoạ "phí quản lý" tiếng Anh là "Management fee"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Management fee

Danh từ
/ˈmænɪʤmənt fiː/

Ví dụ câu với phí quản lý / Management fee

  1. 1

    The management fee for the apartment is paid monthly.

    Phí quản lý căn hộ được trả hàng tháng.

  2. 2

    They increased the management fee this year.

    Họ đã tăng phí quản lý trong năm nay.

Ghi chú dùng từ phí quản lý

Phí quản lý là khoản chi trả cho dịch vụ quản lý. Các thuật ngữ liên quan: 'administration fee' (phí hành chính), 'service charge' (phí dịch vụ), 'maintenance fee' (phí bảo trì).

Video minh hoạ phí quản lý

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phí quản lý

Câu hỏi thường gặp về "phí quản lý"

Phí quản lý tiếng Anh là gì?

Phí quản lý tiếng Anh là "Management fee" (danh từ), nghĩa là: Phí được trả cho việc quản lý hoặc điều hành một tổ chức hoặc dịch vụ.

"Management fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Management fee" nghĩa tiếng Việt là "phí quản lý". Phí quản lý là khoản chi trả cho dịch vụ quản lý.

Phát âm "Management fee" như thế nào?

"Management fee" có phiên âm IPA /ˈmænɪʤmənt fiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Management fee"?

Phí quản lý căn hộ được trả hàng tháng. — The management fee for the apartment is paid monthly.