Tiếng Việt
Quản lý chiến lược tiếng Anh là gì?
quản lý chiến lược tiếng Anh là strategic management /strəˈtiʤɪk ˈmænəʤmənt/. Quản lý chiến lược là quá trình lập kế hoạch, thực hiện và đánh giá các chiến lược nhằm đạt được mục tiêu dài hạn của tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
strategic management
Ví dụ câu với quản lý chiến lược / strategic management
- 1
Quản lý chiến lược giúp công ty xác định hướng đi phù hợp trong thị trường cạnh tranh.
Strategic management helps the company identify the right direction in a competitive market.
- 2
Việc áp dụng quản lý chiến lược hiệu quả có thể nâng cao lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp.
Effective strategic management can enhance the company's competitive advantage.
Ghi chú dùng từ quản lý chiến lược
Quản lý chiến lược liên quan đến các thuật ngữ như 'chiến lược' (strategy), 'quản trị' (management), và 'lập kế hoạch' (planning).
Video minh hoạ quản lý chiến lược
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quản lý chiến lược
Câu hỏi thường gặp về "quản lý chiến lược"
Quản lý chiến lược tiếng Anh là gì?
Quản lý chiến lược tiếng Anh là "strategic management" (danh từ), nghĩa là: Quản lý chiến lược là quá trình lập kế hoạch, thực hiện và đánh giá các chiến lược nhằm đạt được mục tiêu dài hạn của tổ chức.
"strategic management" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"strategic management" nghĩa tiếng Việt là "quản lý chiến lược". Quản lý chiến lược liên quan đến các thuật ngữ như 'chiến lược' (strategy), 'quản trị' (management), và 'lập kế hoạch' (planning).
Phát âm "strategic management" như thế nào?
"strategic management" có phiên âm IPA /strəˈtiʤɪk ˈmænəʤmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "strategic management"?
Strategic management helps the company identify the right direction in a competitive market. — Quản lý chiến lược giúp công ty xác định hướng đi phù hợp trong thị trường cạnh tranh.