The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quản lý công nợ tiếng Anh là gì?

Quản lý công nợ tiếng Anh là Debt Management /dɛt ˈmænɪʤmənt/. Quản lý các khoản nợ của công ty hoặc cá nhân để đảm bảo thanh toán đúng hạn và kiểm soát tài chính.

Hình minh hoạ "Quản lý công nợ" tiếng Anh là "Debt Management"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Debt Management

Danh từ
/dɛt ˈmænɪʤmənt/

Ví dụ câu với Quản lý công nợ / Debt Management

  1. 1

    Quản lý công nợ hiệu quả giúp doanh nghiệp duy trì dòng tiền ổn định.

    Effective debt management helps the company maintain a stable cash flow.

  2. 2

    Anh ấy đã thuê một chuyên gia để cải thiện quản lý công nợ của mình.

    He hired a specialist to improve his debt management.

Ghi chú dùng từ Quản lý công nợ

Quản lý công nợ là quá trình kiểm soát các khoản nợ phải trả và phải thu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'accounts receivable' (tài khoản phải thu), 'accounts payable' (tài khoản phải trả), và 'cash flow' (dòng tiền).

Video minh hoạ Quản lý công nợ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Quản lý công nợ

Câu hỏi thường gặp về "Quản lý công nợ"

Quản lý công nợ tiếng Anh là gì?

Quản lý công nợ tiếng Anh là "Debt Management" (danh từ), nghĩa là: Quản lý các khoản nợ của công ty hoặc cá nhân để đảm bảo thanh toán đúng hạn và kiểm soát tài chính.

"Debt Management" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Debt Management" nghĩa tiếng Việt là "Quản lý công nợ". Quản lý công nợ là quá trình kiểm soát các khoản nợ phải trả và phải thu.

Phát âm "Debt Management" như thế nào?

"Debt Management" có phiên âm IPA /dɛt ˈmænɪʤmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Debt Management"?

Effective debt management helps the company maintain a stable cash flow. — Quản lý công nợ hiệu quả giúp doanh nghiệp duy trì dòng tiền ổn định.