The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quản lý công trình tiếng Anh là gì?

Quản lý công trình tiếng Anh là Construction Management /kənˈstrʌkʃən ˈmænɪʤmənt/. Quản lý công trình đề cập đến quá trình lập kế hoạch, tổ chức, điều phối và kiểm soát các hoạt động xây dựng để đảm bảo dự án hoàn thành đúng tiến độ, ngân sách và tiêu chuẩn chất lượng.

Hình minh hoạ "Quản lý công trình" tiếng Anh là "Construction Management"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Construction Management

Danh từ
/kənˈstrʌkʃən ˈmænɪʤmənt/

Ví dụ câu với Quản lý công trình / Construction Management

  1. 1

    Construction management giúp dự án xây dựng diễn ra suôn sẻ hơn.

    Effective construction management ensures the project is completed on time and within budget.

  2. 2

    Quản lý công trình đòi hỏi kỹ năng tổ chức và quản lý tốt.

    Construction management requires good organizational and managerial skills.

Ghi chú dùng từ Quản lý công trình

Quản lý công trình là quá trình điều hành các hoạt động xây dựng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'project management' (quản lý dự án), 'site supervision' (giám sát công trường), và 'contract administration' (quản lý hợp đồng).

Video minh hoạ Quản lý công trình

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Quản lý công trình

Câu hỏi thường gặp về "Quản lý công trình"

Quản lý công trình tiếng Anh là gì?

Quản lý công trình tiếng Anh là "Construction Management" (danh từ), nghĩa là: Quản lý công trình đề cập đến quá trình lập kế hoạch, tổ chức, điều phối và kiểm soát các hoạt động xây dựng để đảm bảo dự án hoàn thành đúng tiến độ, ngân sách và tiêu chuẩn chất lượng.

"Construction Management" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Construction Management" nghĩa tiếng Việt là "Quản lý công trình". Quản lý công trình là quá trình điều hành các hoạt động xây dựng.

Phát âm "Construction Management" như thế nào?

"Construction Management" có phiên âm IPA /kənˈstrʌkʃən ˈmænɪʤmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Construction Management"?

Effective construction management ensures the project is completed on time and within budget. — Construction management giúp dự án xây dựng diễn ra suôn sẻ hơn.