Tiếng Việt
Quản lý đào tạo tiếng Anh là gì?
Quản lý đào tạo tiếng Anh là Training Management /ˈtreɪnɪŋ ˈmænɪʤmənt/. Quản lý quá trình đào tạo và phát triển nhân sự trong tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Training Management
Ví dụ câu với Quản lý đào tạo / Training Management
- 1
Hệ thống quản lý đào tạo giúp cải thiện kỹ năng của nhân viên.
The training management system helps improve employee skills.
- 2
Chúng tôi đang nâng cao quản lý đào tạo để đáp ứng nhu cầu phát triển của công ty.
We are enhancing training management to meet the company's development needs.
Ghi chú dùng từ Quản lý đào tạo
Quản lý đào tạo liên quan đến việc tổ chức và kiểm soát các hoạt động đào tạo nhân viên. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'training program' (chương trình đào tạo), 'learning development' (phát triển học tập), và 'employee training' (đào tạo nhân viên).
Video minh hoạ Quản lý đào tạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quản lý đào tạo
Câu hỏi thường gặp về "Quản lý đào tạo"
Quản lý đào tạo tiếng Anh là gì?
Quản lý đào tạo tiếng Anh là "Training Management" (danh từ), nghĩa là: Quản lý quá trình đào tạo và phát triển nhân sự trong tổ chức.
"Training Management" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Training Management" nghĩa tiếng Việt là "Quản lý đào tạo". Quản lý đào tạo liên quan đến việc tổ chức và kiểm soát các hoạt động đào tạo nhân viên.
Phát âm "Training Management" như thế nào?
"Training Management" có phiên âm IPA /ˈtreɪnɪŋ ˈmænɪʤmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Training Management"?
The training management system helps improve employee skills. — Hệ thống quản lý đào tạo giúp cải thiện kỹ năng của nhân viên.