Tiếng Việt
Quản lý học viên tiếng Anh là gì?
Quản lý học viên tiếng Anh là Student Management /ˈstjuːdənt ˈmænɪʤmənt/. Quản lý học viên đề cập đến quá trình tổ chức, giám sát và điều hành các hoạt động liên quan đến học viên trong một tổ chức giáo dục hoặc trung tâm đào tạo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Student Management
Ví dụ câu với Quản lý học viên / Student Management
- 1
The student management system helps teachers track attendance and performance.
Hệ thống quản lý học viên giúp giáo viên theo dõi điểm danh và thành tích.
- 2
Effective student management improves the learning environment.
Quản lý học viên hiệu quả cải thiện môi trường học tập.
Ghi chú dùng từ Quản lý học viên
Quản lý học viên liên quan đến các thuật ngữ như quản lý giáo dục, hồ sơ học viên, và đào tạo. Các từ liên quan gồm có: 'administration' (quản trị), 'enrollment' (đăng ký), 'performance' (thành tích).
Video minh hoạ Quản lý học viên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quản lý học viên
Câu hỏi thường gặp về "Quản lý học viên"
Quản lý học viên tiếng Anh là gì?
Quản lý học viên tiếng Anh là "Student Management" (danh từ), nghĩa là: Quản lý học viên đề cập đến quá trình tổ chức, giám sát và điều hành các hoạt động liên quan đến học viên trong một tổ chức giáo dục hoặc trung tâm đào tạo.
"Student Management" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Student Management" nghĩa tiếng Việt là "Quản lý học viên". Quản lý học viên liên quan đến các thuật ngữ như quản lý giáo dục, hồ sơ học viên, và đào tạo.
Phát âm "Student Management" như thế nào?
"Student Management" có phiên âm IPA /ˈstjuːdənt ˈmænɪʤmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Student Management"?
Hệ thống quản lý học viên giúp giáo viên theo dõi điểm danh và thành tích. — The student management system helps teachers track attendance and performance.