Tiếng Việt
Quản lý lỏng lẻo tiếng Anh là gì?
quản lý lỏng lẻo tiếng Anh là Loose management /luːs ˈmænɪdʒmənt/. Quản lý không chặt chẽ, thiếu kiểm soát hoặc kỷ luật trong việc điều hành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Loose management
Ví dụ câu với quản lý lỏng lẻo / Loose management
- 1
Quản lý lỏng lẻo dẫn đến nhiều sai sót trong dự án.
Loose management often results in many errors in the project.
- 2
Họ cần cải thiện quản lý để tránh rủi ro lớn hơn.
They need to improve management to avoid greater risks.
Ghi chú dùng từ quản lý lỏng lẻo
Quản lý lỏng lẻo đề cập đến cách điều hành không chặt chẽ, dễ gây ra sai sót hoặc rủi ro. Các thuật ngữ liên quan: quản lý chặt chẽ (tight management), kiểm soát (control), kỷ luật (discipline).
Video minh hoạ quản lý lỏng lẻo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quản lý lỏng lẻo
Câu hỏi thường gặp về "quản lý lỏng lẻo"
Quản lý lỏng lẻo tiếng Anh là gì?
Quản lý lỏng lẻo tiếng Anh là "Loose management" (danh từ), nghĩa là: Quản lý không chặt chẽ, thiếu kiểm soát hoặc kỷ luật trong việc điều hành.
"Loose management" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Loose management" nghĩa tiếng Việt là "quản lý lỏng lẻo". Quản lý lỏng lẻo đề cập đến cách điều hành không chặt chẽ, dễ gây ra sai sót hoặc rủi ro.
Phát âm "Loose management" như thế nào?
"Loose management" có phiên âm IPA /luːs ˈmænɪdʒmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Loose management"?
Loose management often results in many errors in the project. — Quản lý lỏng lẻo dẫn đến nhiều sai sót trong dự án.