Tiếng Việt
Quản lý nhà nước tiếng Anh là gì?
quản lý nhà nước tiếng Anh là state management /steɪt ˈmænəʤmənt/. Quản lý nhà nước đề cập đến quá trình điều hành và kiểm soát các hoạt động của chính phủ nhằm duy trì trật tự và phát triển quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
state management
Ví dụ câu với quản lý nhà nước / state management
- 1
Chính phủ thực hiện quản lý nhà nước để đảm bảo an ninh quốc gia.
The government implements state management to ensure national security.
- 2
Quản lý nhà nước liên quan đến việc ban hành luật và chính sách.
State management involves enacting laws and policies.
Ghi chú dùng từ quản lý nhà nước
Quản lý nhà nước là hoạt động của chính phủ trong việc điều hành đất nước. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'chính phủ' (government), 'quyền lực' (power), và 'chính sách' (policy).
Video minh hoạ quản lý nhà nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quản lý nhà nước
Câu hỏi thường gặp về "quản lý nhà nước"
Quản lý nhà nước tiếng Anh là gì?
Quản lý nhà nước tiếng Anh là "state management" (danh từ), nghĩa là: Quản lý nhà nước đề cập đến quá trình điều hành và kiểm soát các hoạt động của chính phủ nhằm duy trì trật tự và phát triển quốc gia.
"state management" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"state management" nghĩa tiếng Việt là "quản lý nhà nước". Quản lý nhà nước là hoạt động của chính phủ trong việc điều hành đất nước.
Phát âm "state management" như thế nào?
"state management" có phiên âm IPA /steɪt ˈmænəʤmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "state management"?
The government implements state management to ensure national security. — Chính phủ thực hiện quản lý nhà nước để đảm bảo an ninh quốc gia.