Tiếng Việt
Quản lý tiền bạc tiếng Anh là gì?
Quản lý tiền bạc tiếng Anh là Money Management /ˈmʌni ˈmænɪʤmənt/. Quản lý tiền bạc đề cập đến quá trình kiểm soát và tổ chức tài chính cá nhân hoặc tổ chức để đảm bảo sử dụng tiền hiệu quả.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Money Management
Ví dụ câu với Quản lý tiền bạc / Money Management
- 1
Effective money management giúp bạn tiết kiệm và đầu tư tốt hơn.
Effective money management helps you save and invest better.
- 2
Học cách quản lý tiền bạc là kỹ năng quan trọng cho cuộc sống độc lập.
Learning how to manage money is an important skill for independent living.
Ghi chú dùng từ Quản lý tiền bạc
Quản lý tiền bạc liên quan đến budgeting (lập ngân sách), saving (tiết kiệm), và investing (đầu tư). Các thuật ngữ liên quan gồm có financial planning (kế hoạch tài chính), debt management (quản lý nợ), và cash flow (dòng tiền).
Video minh hoạ Quản lý tiền bạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quản lý tiền bạc
Câu hỏi thường gặp về "Quản lý tiền bạc"
Quản lý tiền bạc tiếng Anh là gì?
Quản lý tiền bạc tiếng Anh là "Money Management" (danh từ), nghĩa là: Quản lý tiền bạc đề cập đến quá trình kiểm soát và tổ chức tài chính cá nhân hoặc tổ chức để đảm bảo sử dụng tiền hiệu quả.
"Money Management" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Money Management" nghĩa tiếng Việt là "Quản lý tiền bạc". Quản lý tiền bạc liên quan đến budgeting (lập ngân sách), saving (tiết kiệm), và investing (đầu tư).
Phát âm "Money Management" như thế nào?
"Money Management" có phiên âm IPA /ˈmʌni ˈmænɪʤmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Money Management"?
Effective money management helps you save and invest better. — Effective money management giúp bạn tiết kiệm và đầu tư tốt hơn.